computer circuit

Học thuật
Thân thiện
computer circuit

A technician carefully inspects a computer circuit under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch máy tính: Một mạch điện tử một phần cấu thành của máy tính, thực hiện các chức năng logic, xử lý, lưu trữ hoặc điều khiển cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer is designing a new computer circuit for faster data processing. (Kỹ sư đang thiết kế một mạch máy tính mới để xử lý dữ liệu nhanh hơn.)
    • A fault in the main computer circuit can cause the entire system to fail. (Một lỗi trong mạch máy tính chính có thể khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ thông tin điện tử. có thể đề cập đến các loại mạch cụ thể như mạch tích hợp (IC), mạch xử lý trung tâm (CPU), hoặc mạch bộ nhớ.
Biến thể từ gần giống
  • Circuit board (n): Bảng mạch (một tấm vật liệu cách điện trên đó gắn các linh kiện mạch điện tử, có thể một phần của máy tính).
  • Integrated circuit (IC) (n): Mạch tích hợp (một loại computer circuit phức tạp chứa nhiều thành phần trên một chip bán dẫn nhỏ).
  • Logic circuit (n): Mạch logic (một loại computer circuit thực hiện các phép toán logic cơ bản).
Từ đồng nghĩa
  • Microchip (n): Vi mạch (thường dùng để chỉ một mạch tích hợp hoàn chỉnh).
  • Processor circuit (n): Mạch xử lý (một loại computer circuit cụ thể).
computer circuit

A technician carefully inspects a computer circuit under a bright light.

Noun
  1. mạch máy tính.